字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gū / gài
拼音「gū / gài」的汉字
共 1 个汉字
杚
gū / gài
部
|
12画
杚gài 1.古代量谷物时用以刮平斗斛的器具。亦谓刮平,使之均等。