字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gǎi / ǎi
拼音「gǎi / ǎi」的汉字
共 1 个汉字
絠
gǎi / ǎi
部
|
12画
絠gǎi 1.引弦开弓。 2.弦。 3.解开绳索。