字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gǎn / gàn
拼音「gǎn / gàn」的汉字
共 1 个汉字
簳
gǎn / gàn
部
|
13画
簳gǎn 1.小竹。可作箭杆。 2.箭杆。也指箭。 3.用为量词。 4.擀,用棍棒碾轧。