字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyingǎn / gàn

拼音「gǎn / gàn」的汉字

共 1 个汉字

簳gǎn / gàn
部|13画

簳gǎn 1.小竹。可作箭杆。 2.箭杆。也指箭。 3.用为量词。 4.擀,用棍棒碾轧。