字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gǎo
拼音「gǎo」的汉字
共 3 个汉字
暠
gǎo
日部
|
14画
光明;明亮。
槀
gǎo
木部
|
14画
鎬
gǎo
釒部
|
18画