字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gǒu / qú / xù
拼音「gǒu / qú / xù」的汉字
共 1 个汉字
蚼
gǒu / qú / xù
部
|
10画
蚼bā 1.软体动物。即贝。古时以贝壳作货币,故亦指货币。