字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
guà
拼音「guà」的汉字
共 3 个汉字
絓
guà
糹部
|
12画
茧粗丝。 悬挂。 绊住;挂碍。 连及;连结。
掛
guà
扌部
|
11画
詿
guà
言部
|
13画