字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
guàn / huán
拼音「guàn / huán」的汉字
共 1 个汉字
雚
guàn / huán
隹部
|
12画
雚dèng 1.阶梯,石级。 2.险峻的山坡;斜坡。