字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
guì
拼音「guì」的汉字
共 6 个汉字
筀
guì
⺮部
|
12画
古书上说的一种竹。
嶡
guì
山部
|
15画
中国夏代祭祀时盛牺牲的器具:“俎,有虞氏以梡,夏后氏以~。”。 崛起:“浩然之气,~乎与天地一。”。
鱖
guì
魚部
|
23画
名桂花魚、鯚花魚。
劊
guì
刂部
|
15画
櫃
guì
木部
|
18画
貴
guì
貝部
|
12画