字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
guì / jiǒng
拼音「guì / jiǒng」的汉字
共 1 个汉字
炅
guì / jiǒng
火部
|
8画
炅〈名〉 姓 jiong 光;明亮 热 卒然而痛,得炅则痛立止。--《素问》 炅guì ⒈姓。 ⒉见jiǒng㈢。 炅jiǒng ⒈火光。 ⒉见guì。