字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinguì / jiǒng

拼音「guì / jiǒng」的汉字

共 1 个汉字

炅guì / jiǒng
火部|8画

炅〈名〉 姓 jiong 光;明亮 热 卒然而痛,得炅则痛立止。--《素问》 炅guì ⒈姓。 ⒉见jiǒng㈢。 炅jiǒng ⒈火光。 ⒉见guì。