字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinguì / quē

拼音「guì / quē」的汉字

共 1 个汉字

炔guì / quē
火部|8画

炔〈名〉 姓 炔〈名〉 炔quē有机化合物的一类,分子式可用CnH2n-2表示。它们具有很不饱和的性质。其中的乙炔,是烧焊及制作有机玻璃、合成橡胶、聚氯乙烯等的重要原料。 炔guì 1.烟出貌。 2.姓。春秋时齐有炔钦。见《汉书.儒林传.周堪》。