字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinguā / kuò

拼音「guā / kuò」的汉字

共 1 个汉字

栝guā / kuò
木部|10画

栝 gua 箭末扣弦处 其发若机栝。--《庄子·齐物论》 故铭其栝曰肃慎氏之贡矢。”--《国语·鲁语下》 又如箭栝 栝蒌 栝楼 长圆形。中医用来做镇咳祛痰药 栝〈名〉 kuo 箭末扣弦处 弓无弦,箭无栝。--《乐府诗集》 栝guā ⒈桧树。 ⒉ 栝kuò 1.木名。即桧。 2.箭末扣弦处。 3.见"檃栝"。 栝tiǎn 1.木杖。 2.拨火棍。