字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinguī / xī

拼音「guī / xī」的汉字

共 1 个汉字

雟guī / xī
隹部|18画

巂 越巂”县名,在中国四川省。今作越西” 中国西南部的一个古族名 南方闭巂、昆明。--《汉书》 雟guī ⒈〔子~〕即子规”,杜鹃鸟。 雟xī ⒈〔越~〕地名,在中国四川省。今作越西”。