字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinguà

拼音「guà」的汉字

共 3 个汉字

絓guà
糹部|12画

茧粗丝。 悬挂。 绊住;挂碍。 连及;连结。

掛guà
扌部|11画

詿guà
言部|13画