字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinguì

拼音「guì」的汉字

共 6 个汉字

筀guì
⺮部|12画

古书上说的一种竹。

嶡guì
山部|15画

中国夏代祭祀时盛牺牲的器具:“俎,有虞氏以梡,夏后氏以~。”。 崛起:“浩然之气,~乎与天地一。”。

鱖guì
魚部|23画

名桂花魚、鯚花魚。

劊guì
刂部|15画

櫃guì
木部|18画

貴guì
貝部|12画