字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gǒngli
拼音「gǒngli」的汉字
共 1 个汉字
兣
gǒngli
部
|
6画
兣gǒngli 1.标准制公厘的简写,为公分的十分之一,即法国衡制的特西克兰姆。 2.法国衡制的生的克兰姆,旧时简写为兣。克兰姆的百分之一。