字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
hàn / àn
拼音「hàn / àn」的汉字
共 2 个汉字
屽
hàn / àn
部
|
7画
屽hàn 1.山名用字。巃屽图山,在云南。
厈
hàn / àn
部
|
7画
厈chì 1.斥责。 2.开拓。 3.见"厈厈"。