字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
háng / hàng
拼音「háng / hàng」的汉字
共 1 个汉字
笐
háng / hàng
部
|
8画
笐háng 1.用竹竿排成行列的架子。 2.引申为竹木架的通称。 3.架起;搁置。 4.一种装有横档便于悬挂禾把防止霉变的架状农具。