字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinháng / kēng

拼音「háng / kēng」的汉字

共 1 个汉字

吭háng / kēng
口部|7画

吭〈动〉 出声 吭〈名〉haang 鸟的喉咙,泛指喉咙;咽喉 吭háng ⒈喉咙,嗓子引~(放开喉咙,拉长嗓子)高歌。 ⒉见kēng、hàng。 吭kēng ⒈出声,讲话你为啥不~声。