字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
háng / kēng
拼音「háng / kēng」的汉字
共 1 个汉字
吭
háng / kēng
口部
|
7画
吭〈动〉 出声 吭〈名〉haang 鸟的喉咙,泛指喉咙;咽喉 吭háng ⒈喉咙,嗓子引~(放开喉咙,拉长嗓子)高歌。 ⒉见kēng、hàng。 吭kēng ⒈出声,讲话你为啥不~声。