字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
háo / yǐ
拼音「háo / yǐ」的汉字
共 1 个汉字
乚
háo / yǐ
乚部
|
17画
乚yǐn 1.汉字部首。同部首"乙"。用"乚"作部首的例字有乳﹑乩﹑乱等。