字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
hú / hè
拼音「hú / hè」的汉字
共 1 个汉字
隺
hú / hè
隹部
|
13画
隺hè 1.鸟往高处飞去。引申为极高远。 2.同"鹤"。