字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
hānɡ
拼音「hānɡ」的汉字
共 1 个汉字
魧
hānɡ
部
|
16画
魧háng 1.大贝。 2.畸肌 3.赤尾白鱼。 4.哆口鱼。即鳡鱼。 5.江豚。