字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinhāo / kǎo

拼音「hāo / kǎo」的汉字

共 1 个汉字

薧hāo / kǎo
部|8画

薧kǎo 1.枯干。 2.干的﹑腌制的。亦指干的或腌制的食物。