字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
hāo / kǎo
拼音「hāo / kǎo」的汉字
共 1 个汉字
薧
hāo / kǎo
部
|
8画
薧kǎo 1.枯干。 2.干的﹑腌制的。亦指干的或腌制的食物。