字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhǔ

拼音「hǔ」的汉字

共 7 个汉字

錿hǔ
部|11画

錿hǔ ⒈义未详。

乕hǔ
部|8画

?

琥hǔ
王部|12画

琥〈名〉 虎符 琥,发兵瑞玉。--《说文》 瑞玉,古代的一种形似老虎的礼器 琥珀 饰琥珀于虹栋。--唐·李朝威《柳毅传》 琥hǔ ⒈雕成虎形的玉器。 ⒉

虝hǔ
部|11画

虝hǔ ⒈古同虎”。

箎hǔ
部|11画

箎hǔ 1.竹名。

虍hǔ
虍部|6画

虍hū 1.虎皮之文。 2.未见貌。

滸hǔ
氵部|14画