字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinhǔ / xià

拼音「hǔ / xià」的汉字

共 1 个汉字

唬hǔ / xià
口部|11画

唬 虚张声势、夸大事实来吓人 唬,虎声也。从口虎。--《说文》 又如你别唬人;唬吓(吓唬);唬弄(糊弄。欺骗;蒙混) 唬hǔ ⒈虚张声势,威吓("吓"读hè)或欺蒙莫~人。 ⒉见xià。 唬xià ⒈受惊,使害怕~人。 唬háo 1.呼号。 唬xiāo 1.虎怒声。