字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhaoke

拼音「haoke」的汉字

共 1 个汉字

兞haoke
部|10画

兞haoke 1.标准制公毫的简写,为公分的百分之一,即法国衡制的生的克兰姆(centigramme)。 2.法国衡制的密理克兰姆(miligramme),旧时简写为兞。克兰姆(gramme)的 千分之一。