字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhuànɡ

拼音「huànɡ」的汉字

共 4 个汉字

滉huànɡ
氵部|13画

滉 水深广的样子。也泛指深广 滉,水深广貌。--《集韵》 又如滉漾(形容广阔无涯) 滉 波动。摇动 滉huàng 1.水深广貌。参见"滉瀇"﹑"滉瀥"。 2.波动,摇荡。

榥huànɡ
部|9画

榥huàng 1.窗棂。 2.量词。

曂huànɡ
部|9画

曂huàng 1.光明貌。常用于人名。

皝huànɡ
部|9画

皝huàng 1.人名用字。晋有慕容皝。见《晋书》本传。