字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
huán / xún
拼音「huán / xún」的汉字
共 1 个汉字
郇
huán / xún
阝部
|
8画
郇 姓 郇,姓。出绛州。--《广韵》 郇huán ⒈姓。 郇xún ⒈周代诸侯国名,在今山西省临猗一带。