字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
huì / lěi
拼音「huì / lěi」的汉字
共 1 个汉字
瘣
huì / lěi
部
|
13画
瘣huì 1.病,内伤之病。特指树木有病瘿肿,枝叶不荣。 2.指人和动物所患的肿瘤。 3.子宫下垂之症。参见"瘣疾"。 4.山高峻貌。