字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinhuì / lěi

拼音「huì / lěi」的汉字

共 1 个汉字

瘣huì / lěi
部|13画

瘣huì 1.病,内伤之病。特指树木有病瘿肿,枝叶不荣。 2.指人和动物所患的肿瘤。 3.子宫下垂之症。参见"瘣疾"。 4.山高峻貌。