字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
huī / hún
拼音「huī / hún」的汉字
共 1 个汉字
珲
huī / hún
王部
|
10画
珲 hui 瑗珲”县名,在黑龙江。今作爱辉 珲 hun 美玉 珲,美玉。--《集韵》 珲hún 珲huī 1.地名用字。瑷珲,旧县名,在黑龙江◇作爱辉。今改黑河市。