字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinhuī / hún

拼音「huī / hún」的汉字

共 1 个汉字

珲huī / hún
王部|10画

珲 hui 瑗珲”县名,在黑龙江。今作爱辉 珲 hun 美玉 珲,美玉。--《集韵》 珲hún 珲huī 1.地名用字。瑷珲,旧县名,在黑龙江◇作爱辉。今改黑河市。