字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhuǎn

拼音「huǎn」的汉字

共 3 个汉字

睆huǎn
部|10画

睆huǎn ⒈明亮。 ⒉华美。

缓huǎn
纟部|12画

缓 (形声。从糸,爰声。本义宽松;宽大) 同本义 慢;不急迫。与急”相对 缓,舒也。--《广韵》 夫人于事己者过急,于事人者过缓。--《战国策·卫策》 民事不可缓也。--《孟子·滕文公上》 又如缓缓(缓慢的样子。同徐徐);缓步代车(慢步行走以代替乘车。同安步当车);缓辔而行(信马由缰地慢走) 柔软 缓huǎn ⒈慢,跟"急"相对~慢。~步。~急轻重。~ ~来迟。 ⒉迟,推迟~期。~办。~刑。~兵之计。 ⒊宽松,平和已~和。~冲地带。 ⒋苏醒,恢复他昏过去了,刚~过来。休息一会儿,~ ~气。

緩huǎn
糹部|15画