字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhuānɡ

拼音「huānɡ」的汉字

共 3 个汉字

衴huānɡ
部|9画

衴huāng 1.血。

巟huānɡ
部|8画

巟huāng 1.广大。 2.同"荒"。荒废。

肓huānɡ
月部|7画

肓 (形声。从肉,亡声。本义心脏与横隔膜之间的部位。中医认为这是药力达不到的部位) 同本义 肓,心下鬲上也。--《说文》 居肓之上膏之下。--《左传·成公十年》。注鬲也。按心下膏,膏下肓,肓下鬲。” 又如病入膏肓(古代医学称心尖的脂肪为膏。病极严重,难以医治) 肓huāng