字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhànɡ

拼音「hànɡ」的汉字

共 1 个汉字

沆hànɡ
氵部|7画

沆 (形声。从水,亢声。本义漭沆,沆漭水泽广阔无边的样子) 同本义 沆〈名〉 大泽 齐人谓湖曰沆。--郭缘生《述征记》 白色霭气 沆瀣 呼吸沆瀣兮餐朝霞。--司马相如《大人赋》 沆瀣一气 沆hàng ⒈大水。 ⒉ 起。