字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinhǎo

拼音「hǎo」的汉字

共 1 个汉字

郝hǎo
阝部|9画

郝〈名〉 古乡名 郝,右扶风鄠乡眛室县。从邑,赤声。--《说文》。朱曰在今陕西西安府。” 在今陕西省周至县 姓 郝hǎo姓。 郝shì 1.见"郝郝"。