字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
hǎo
拼音「hǎo」的汉字
共 1 个汉字
郝
hǎo
阝部
|
9画
郝〈名〉 古乡名 郝,右扶风鄠乡眛室县。从邑,赤声。--《说文》。朱曰在今陕西西安府。” 在今陕西省周至县 姓 郝hǎo姓。 郝shì 1.见"郝郝"。