字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jìng
拼音「jìng」的汉字
共 8 个汉字
倞
jìng
亻部
|
10画
强。 索取;求。
淨
jìng
氵部
|
11画
均同“净”。
凈
jìng
冫部
|
10画
弳
jìng
弓部
|
10画
徑
jìng
彳部
|
10画
競
jìng
立部
|
20画
脛
jìng
⺼部
|
11画
鏡
jìng
釒部
|
19画