字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjí / shà

拼音「jí / shà」的汉字

共 1 个汉字

濈jí / shà
部|6画

濈jí 1.见"濈濈"。 2.水外流;汗出。 3.迅速貌。《文选.曹植》"翔尔鸿翥,濈然凫没。"李善注"濈,疾貌也。"一说沉貌。李周翰注"濈然,沉貌。"