字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jí / shà
拼音「jí / shà」的汉字
共 1 个汉字
濈
jí / shà
部
|
6画
濈jí 1.见"濈濈"。 2.水外流;汗出。 3.迅速貌。《文选.曹植》"翔尔鸿翥,濈然凫没。"李善注"濈,疾貌也。"一说沉貌。李周翰注"濈然,沉貌。"