字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jù / lóu
拼音「jù / lóu」的汉字
共 2 个汉字
寠
jù / lóu
部
|
13画
寠jù 1.贫困。
貗
jù / lóu
部
|
13画
貗jù 1.兽名。小猪獾。 2.古代亦以称边远之地的少数民数,含贬意。《后汉书.和帝纪》载蜀郡旄牛县徼外有貗薄夷。