字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjù / lóu

拼音「jù / lóu」的汉字

共 2 个汉字

寠jù / lóu
部|13画

寠jù 1.贫困。

貗jù / lóu
部|13画

貗jù 1.兽名。小猪獾。 2.古代亦以称边远之地的少数民数,含贬意。《后汉书.和帝纪》载蜀郡旄牛县徼外有貗薄夷。