字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jú / jué
拼音「jú / jué」的汉字
共 1 个汉字
繘
jú / jué
部
|
15画
繘yù 1.井上汲水用的绳索。 2.泛指绳索。 3.用绳汲井水。参见"繘井"。