字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jū / qū
拼音「jū / qū」的汉字
共 1 个汉字
蛆
jū / qū
虫部
|
11画
蛆〈名〉 蝇类的幼虫。亦指似蝇蛆的虫 的东西) 蛆qū苍蝇的幼虫,白色,线条状,体柔软,有环节,多生长在粪便、垃圾等污物中灭~灭蛹。 蛆jū 1.见"蝍蛆"。