字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjū / qū

拼音「jū / qū」的汉字

共 1 个汉字

蛆jū / qū
虫部|11画

蛆〈名〉 蝇类的幼虫。亦指似蝇蛆的虫 的东西) 蛆qū苍蝇的幼虫,白色,线条状,体柔软,有环节,多生长在粪便、垃圾等污物中灭~灭蛹。 蛆jū 1.见"蝍蛆"。