字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjiào / qiáo

拼音「jiào / qiáo」的汉字

共 1 个汉字

峤jiào / qiáo
山部|9画

峤〈名〉 山道 特指五岭 峤 qiao 本指高而尖的山。泛指高山或山岭 出为碧峤。--《徐霞客游记·游黄山记》 鼻准高隆如峤耸。--《西游记》 又如峤角(山角);峤鬟(山鬟) 峤 同乔”。高 峤(嶠)jiào ⒈山道。 ⒉见qiáo。 峤(嶠)qiáo ⒈尖而高的山千~万峰。