字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjiá / jié / qiā

拼音「jiá / jié / qiā」的汉字

共 1 个汉字

袷jiá / jié / qiā
衤部|11画

袷 jia 双层的(衣被等) 御袷衣。--《文选·潘岳·秋兴赋》 又如夹衣(双层的衣服。指有里、有面的衣服);夹衫(双层的衣服);夹布子(月经带);夹被摩疼(喻指没有抓住要害) 次,副贰 衬。在里面托上层 夹裙 著我绣夹裙。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 朝成绣夹裙。 袷袢 qia 袷qiā ⒈ ⒉见夹(袷)。