字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjiá / qiǎn

拼音「jiá / qiǎn」的汉字

共 1 个汉字

唊jiá / qiǎn
部|7画

唊lǎo 1.声。 2.助词。表肯定语气。相当于"啦"。