字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jián / lán
拼音「jián / lán」的汉字
共 1 个汉字
暕
jián / lán
部
|
10画
暕jiǎn 1.明;阴雨后晴。 2.用于人名。南朝梁有王暕;隋有杨暕;唐有李文暕。