字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjián / lán

拼音「jián / lán」的汉字

共 1 个汉字

暕jián / lán
部|10画

暕jiǎn 1.明;阴雨后晴。 2.用于人名。南朝梁有王暕;隋有杨暕;唐有李文暕。