字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jiǎng / gòu
拼音「jiǎng / gòu」的汉字
共 1 个汉字
傋
jiǎng / gòu
部
|
19画
傋gòu 1.愚昧无知。