字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjiǎo / chāo

拼音「jiǎo / chāo」的汉字

共 1 个汉字

劋jiǎo / chāo
部|11画

劋jiǎo1.讨伐,灭绝"西~桓歆,北殄索虏。"2.砍;削"数~竹箭,伐檀柘。"