字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ju
拼音「ju」的汉字
共 1 个汉字
鷊
ju
部
|
11画
鷊jú〈古〉鸟名。即"伯劳"。上嘴钩曲,尾巴长,额和头的两旁与翅和尾为黑色,背部灰褐色。捕食虫、鱼、小鸟等,是益鸟,要保护,禁止猎杀。