字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinju

拼音「ju」的汉字

共 1 个汉字

鷊ju
部|11画

鷊jú〈古〉鸟名。即"伯劳"。上嘴钩曲,尾巴长,额和头的两旁与翅和尾为黑色,背部灰褐色。捕食虫、鱼、小鸟等,是益鸟,要保护,禁止猎杀。