字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinjuǎn

拼音「juǎn」的汉字

共 6 个汉字

呟juǎn
部|8画

呟juǎn 1.大声。参见"呟唤"。

埍juǎn
部|8画

埍juǎn 1.犹牢狱。

菤juǎn
部|8画

菤juǎn 1.见"菤耳"﹑"菤葹"。

锩juǎn
钅部|13画

锩 刀剑的刃卷曲 又柔则锩,坚则折,剑折且锩,焉得为利剑。--《吕氏春秋》 锩juǎn刀剑等卷刃。

臇juǎn
部|8画

臇juǎn 1.少汁的肉羹。亦谓烹煮。

埢juǎn
部|6画

埢quán 1.弯曲。