字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinjìng

拼音「jìng」的汉字

共 8 个汉字

倞jìng
亻部|10画

强。 索取;求。

淨jìng
氵部|11画

均同“净”。

凈jìng
冫部|10画

弳jìng
弓部|10画

徑jìng
彳部|10画

競jìng
立部|20画

脛jìng
⺼部|11画

鏡jìng
釒部|19画