字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinkài

拼音「kài」的汉字

共 6 个汉字

烗kài
部|12画

烗kài 1.炽热。 2.火旺盛。

勓kài
部|12画

勓kài 1.努力,勤勉。

忾kài
忄部|7画

忾 (形声。从心,气声。 本义叹息,感慨) 同本义 忾,大息也。--《说文》 忾我寤叹。--《诗·曹风·下泉》 忾然心有闻乎其叹息之声。--《礼记·祭义》 见魏武帝遗令,忾然叹息,伤怀者久之。--《文选·陆机·吊魏武帝文》 愤恨,愤怒 诸侯敌王所忾而献其功。--《左传·文公四年》 又如忾敌(同仇敌忾);忾愤(愤怒,愤恨) 满 身以及身,子以及子,妃以及妃,君行此三者,则忾乎天下矣。--《礼记》 忾(愾)kài怨恨,愤怒同仇敌~(共同一致愤恨敌人)。 忾xì 1.叹息。

炌kài
部|12画

炌kài 1.明火。 2.同"烗"。

噄kài
部|6画

噄chī1.古同"吃"。

愾kài
忄部|13画