字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kàng / háng
拼音「kàng / háng」的汉字
共 1 个汉字
邟
kàng / háng
部
|
4画
邟kàng 1.古地名。亦称邟乡。在今河南省汝州市。