字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinké / qiào

拼音「ké / qiào」的汉字

共 1 个汉字

壳ké / qiào
士部|7画

壳 ke 壳 qiao 蠃蚌脱壳。-- 又如躯壳;甲壳;地壳;金蝉脱壳;介壳;外壳;躯壳;枳壳 壳(殻)ké ⒈坚硬的外皮螺蛳~。鸭蛋~儿。荔枝~儿。 ⒉见qiào。 壳(殼)qiào ⒈坚硬的外皮皮~。地~。甲~。